Tạo Tác vụ
Hướng dẫn này giúp bạn tạo API key và gửi request đầu tiên bằng FourA Dashboard.
Bước 1: Mở Dashboard
Điều hướng đến Dashboard và đăng nhập bằng tài khoản FourA của bạn.
Bước 2: Tạo API Key
Đi đến trang API Keys và nhấp vào Create Key.
Đặt một cái tên mô tả cho key (ví dụ: "production-scraper" hoặc "dev-testing"). Hộp thoại xác nhận hiển thị key dạng văn bản thuần túy cùng với nút sao chép.
Nếu bạn bỏ lỡ, hãy nhấp vào biểu tượng con mắt trên hàng của key sau đó để hiển thị lại. Các key cũ được tạo trước khi tính năng hiển thị ra mắt không thể lấy lại được; hãy tạo lại chúng một lần để chuyển đổi. Luồng đầy đủ: Quản lý API Keys.
Key của bạn trông như thế này: pk_live_a1b2c3d4e5f6...
Bước 3: Chọn Endpoint
FourA có bốn endpoint cho các kịch bản khác nhau:
Auto (POST /api/auto/)
Mặc định thông minh. Truyền một URL cùng với một quy tắc validate và FourA sẽ chọn đường dẫn rẻ nhất hoạt động được: direct request, rotating proxy hoặc full browser. Tốt nhất khi bạn nhắm mục tiêu một trang web mới và chưa biết nó yêu cầu những gì.
Single (POST /api/single/)
Gửi một HTTP request nhanh. Tốt nhất cho các trang HTML tĩnh và API endpoint. Thời gian response: thường dưới 2 giây.
Browser (POST /api/browser/)
Chạy một phiên bản trình duyệt Chrome để render JavaScript. Tốt nhất cho các SPA, nội dung lazy-load và các trang yêu cầu thực thi JS. Thời gian response: 2 đến 10 giây.
Proxy (POST /api/proxy/)
Định tuyến request qua các rotating proxy với tính năng thử lại tự động. Tốt nhất cho các trang web có phát hiện bot hoặc nội dung giới hạn địa lý.
Bước 4: Gửi Request Đầu Tiên Của Bạn
Mở một terminal và chạy:
curl -X POST https://eu.api.foura.ai/api/single/ \
-H "X-API-Key: YOUR_API_KEY" \
-H "Content-Type: application/json" \
-d '{"method": "GET", "url": "https://example.com"}'
Bước 5: Đọc Response
{
"status": 200,
"headers": [
{
"result": { "version": "HTTP/2", "code": 200, "reason": "" },
"content-type": "text/html; charset=UTF-8",
"content-length": "1256"
}
],
"data": "<html>...</html>",
"total_time": 0.45
}
Trường headers là một mảng các đối tượng, mỗi đối tượng cho một bước redirect. Mỗi mục có một result với dòng trạng thái cộng với mọi response header mà mục tiêu trả về.
Các trường chính:
- status: Mã trạng thái HTTP từ trang web mục tiêu
- data: Phần thân của response (HTML, JSON hoặc văn bản thô)
- total_time: Thời lượng request tính bằng giây
Bước 6: Thử Một Browser Request
Nếu trang mục tiêu sử dụng JavaScript để render nội dung, hãy sử dụng browser endpoint thay thế:
curl -X POST https://eu.api.foura.ai/api/browser/ \
-H "X-API-Key: YOUR_API_KEY" \
-H "Content-Type: application/json" \
-d '{"url": "https://example.com/products", "timeout_ms": 15000}'
Browser response sử dụng body thay vì data:
{
"status": 200,
"headers": {"content-type": "text/html"},
"body": "<html>...</html>"
}
Các Vấn Đề Phổ Biến
| Vấn đề | Giải pháp |
|---|---|
| Không chắc nên dùng engine nào | Bắt đầu với auto endpoint. Nó chọn đường dẫn đúng và ghi nhớ những gì đã hoạt động. |
| Nội dung trống | Chuyển từ single sang browser endpoint: trang có thể cần JS rendering |
| CAPTCHA trong response | Chuyển sang proxy endpoint để tự động xoay vòng IP |
| Timeout | Tăng timeout_ms hoặc xác minh URL chính xác |
| Mất key | Nhấp vào biểu tượng con mắt trên hàng của key trong API Keys để hiển thị nó, hoặc tạo lại nếu key là dạng cũ |
Các Bước Tiếp Theo
- Tổng quan Dashboard: Hướng dẫn toàn diện về dashboard
- Playground: Kiểm thử các request trong dashboard trước khi viết code
- Smart Fetch (Auto): Tìm hiểu sâu về auto endpoint
- Chọn Endpoint Phù hợp: So sánh chi tiết
- Các Vấn Đề Phổ Biến: Giải quyết sự cố nhanh chóng